ID: 193

MV HONG LI

  • Trọng tải:
    26435
  • Nhật ký chuyến đi:
    15/01/19 - 20/01/19: Gresik (ID) - Indonesia
    30/01/19 - 05/02/19: Bataan (PH) - Philippines
    13/05/19 - 18/05/19: Huangpu (S.CN) - China
  • Thời gian Tàu mở:
    13/05/19 - 18/05/19: Huangpu (S.CN) - China
  • Tuyến hoạt động:
    SE-ASIA-FAR EAST-RUSSIA-MID EAST-PG
  • Lịch Trình Tàu:
    OPEN GRESIK, INDO ON 15TH JAN
  • Trạng thái:
    Openning
Thông tin liên hệ
Mô tả chi tiết

MV HONG LI

Bulk carrier, Panama Flag,

Built 1995 by Imabari Shipbuilding, Imabari, Class:RINA, 26,435.00 mt dwt on 9.788 m ssw

Loa/Lbp/Beam/Depth: 169.51 m / 160.40 m / 25.50 m / 13.65 m

GRT /NRT : 15,932 / 9,568 mt

5 Holds / 5 Hatches - 4 X 25 tons - Cranes max-8 m OR

  No.1     : about 12.80 X 16.00

  No2 to 5 : about 19.20 X 17.60

  Hold Dimensions (floor space L X 8)

  No. 1 215 X 4.8F/17.0A

  No. 2 26.2 X 17.3F/20.8A

  No. 3 26.4 X 20.8

  No. 4 26.3 X 20.8F/20.1A

  No. 5 26.3 X 19.7F/6.4A

  Hatch Dimensions

  No : 1       : 12.80m X 16.00m

  No : 2-3-4-5 : 19.20m X 17.60m

  Strength Tank top No.1 - 5 11.331 MT/M2

  Upper deck 4.100 MT/M2

  Hatch cover 3.300 MT/M2

  Grain/Bale capacity

  Hold No.        Grain           Bale

  1               4,854.49 M3     4,546.21 M3

  2               7,905.77        7,531.26

  3               8,035.13        7,624.38

  4               8,033.57        7,623.66

  5               7,115.46        6,846.34

  Total          35,944.42 M3    34,171.85 M3

  SPEED AND CONS

  LADEN: ABT 11 KNT / ABT 15MT IFO / ABT 1.5 MT MGO

  BALLAST: ABT 12 KNT / ABT 15 MT IFO / ABT 1.5 MT MGO

  IDLE: ABT 1.5 MT MGO

  WORKING: ABT 2.5 MT MGO

  ABOVE SPEED AND CONSUMPTION ARE GIVEN BSS:

  AT SEA ALWAYS UNDER GOOD WEATHER CONDITIONS UP TO AND INCLUDING BEAUFORT SCALE 4 AND DOUGLAS SEA STATE 3, AND EXCLUDING NEGATIVE INFLUENCE OF SWELL AND ADVERSE CURRENTS.

  ADA

Lịch tàu mở khác
MV VSG GLORY
Trọng tải: 8192
Thời gian tàu mở: 10/07/20 - 15/07/20
Cảng mở: Tuticorin (IN) - India
More
Xem thêm thời gian và cảng mở khác của tàu
Tuyến hoạt động: SE-ASIA-SOUTH CHINA
Trạng thái: Spot
MV YU JIN ACE
Trọng tải: 17556
Thời gian tàu mở: 27/03/20 - 03/04/20
Cảng mở: Cigading (ID) - Indonesia
More
Xem thêm thời gian và cảng mở khác của tàu
Tuyến hoạt động: ASIA-FAR EAST-RUSSIA-MID EAST
Trạng thái: Hot to fix
MV GOLDEN AMOR
Trọng tải: 26465
Thời gian tàu mở: 04/04/20 - 10/04/20
Cảng mở: Chittagong (BD) - Bangladesh
Tuyến hoạt động: NO LIMITED/ PREFER TO IRAQ/PG/INDIA...
Trạng thái: Openning
MV GOLDEN CENTURY 
Trọng tải: 28196
Thời gian tàu mở: 18/04/20 - 23/04/20
Cảng mở: Kakinada (IN) - India
Tuyến hoạt động: NO LIMITED/ PREFER TO IRAQ/PG/INDIA...
Trạng thái: Openning
MV SUBARU 7
Trọng tải: 8560
Thời gian tàu mở: 27/03/20 - 02/04/20
Cảng mở: Cai Lan (VN) - Viet Nam
Tuyến hoạt động: ASIA-FAR EAST-RUSSIA-MID EAST
Trạng thái: Openning
MV SILK ROAD LIANG HUI
Trọng tải: 7615
Thời gian tàu mở: 15/03/20 - 20/03/20
Cảng mở: Cai Lan (VN) - Viet Nam
Tuyến hoạt động: ASIA-FAR EAST-RUSSIA-MID EAST
Trạng thái: Openning
MV GOLDEN ATLANTIC 
Trọng tải: 28599
Thời gian tàu mở: 15/04/20 - 20/04/20
Cảng mở: Bintulu (MY) - Malaysia
Tuyến hoạt động: NO LIMITED/ PREFER TO IRAQ/PG/INDIA...
Trạng thái: Openning
MV ASHICO VICTORIA
Trọng tải: 10071
Thời gian tàu mở: 31/03/20 - 05/04/20
Cảng mở: Panjang (ID - Indonesia
Tuyến hoạt động: NO LIMITED/ PREFER TO IRAQ/PG/INDIA...
Trạng thái: Openning
MV VSG DREAM
Trọng tải: 7748
Thời gian tàu mở: 04/07/20 - 09/07/20
Cảng mở: Iloilo (PH) - Philippines
More
Xem thêm thời gian và cảng mở khác của tàu
Tuyến hoạt động: FAR EAST/ASIA'S/ASIAN/INDIA
Trạng thái: Openning
MV PHU AN 369
Trọng tải: 5360
Thời gian tàu mở: 15/03/20 - 20/03/20
Cảng mở: Port Kelang (MY) - Malaysia
Tuyến hoạt động: ASIAN/S.CHINA
Trạng thái: Openning